ill at ease
/ɪl æt iz/Tính từ
- Lo lắng; không chắc chắn; khó chịu.Anxious; unsure; uneasy.
- Không thoải mái.Uncomfortable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ill at ease” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish